gay go
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất khó khăn, gian nan: "Gay go" mô tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc công việc đầy thử thách, đòi hỏi nhiều nỗ lực mới có thể vượt qua.
- Quyết liệt, căng thẳng: "Gay go" còn dùng để chỉ một cuộc đấu tranh, tranh luận hoặc tình thế diễn ra rất ác liệt, không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống của họ trong thời chiến thật gay go. (Cuộc sống của họ trong thời chiến thật gian nan, khó khăn.)
- Cuộc đàm phán đang bước vào giai đoạn gay go nhất. (Cuộc đàm phán đang bước vào giai đoạn quyết liệt, căng thẳng nhất.)
- Đoạn đường đèo này leo lên thật gay go. (Đoạn đường đèo này leo lên thật khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình thế gay go": tình hình rất căng thẳng, khó xử lý.
- Tình thế gay go đòi hỏi sự bình tĩnh tối đa. (Tình hình căng thẳng đòi hỏi sự bình tĩnh tối đa.)
"giai đoạn gay go": thời kỳ đầy thử thách và áp lực.
- Dự án đang ở giai đoạn gay go, cần mọi người tập trung cao độ. (Dự án đang ở thời kỳ đầy thử thách, cần mọi người tập trung cao độ.)
Biến thể và từ gần giống
Gay gắt (tính từ): căng thẳng, khắc nghiệt (thường dùng cho thời tiết, không khí hoặc lời nói).
- Thời tiết mùa hè thật gay gắt. (Thời tiết mùa hè thật khắc nghiệt.)
Khó khăn (tính từ): có nhiều trở ngại, không dễ dàng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Quyết liệt (tính từ): dữ dội, mãnh liệt, không khoan nhượng (thường dùng cho cuộc chiến, tranh luận).
Từ đồng nghĩa
- Gian nan: vất vả, chịu nhiều khó khăn.
- Ác liệt: dữ dội, khốc liệt (thường dùng cho chiến tranh, thiên tai).
- Căng thẳng: ở trạng thái căng ra, dễ đổ vỡ hoặc bùng nổ.
Từ trái nghĩa
- Dễ dàng: không khó khăn, thuận lợi.
- Bình thường: ở mức độ thông thường, không có gì đặc biệt căng thẳng.
- Êm ả: yên ổn, không có sóng gió.
Lưu ý sử dụng
- "Gay go" là một tính từ, thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Từ này mang sắc thái nhấn mạnh mức độ cao của sự khó khăn hoặc căng thẳng, không dùng cho những khó khăn nhẹ thông thường.
- Trong văn nói thân mật, đôi khi có thể dùng từ "coton" (mượn từ tiếng Pháp) với nghĩa tương tự "gay go", nhưng đây là cách nói không chính thống.
- tt, trgt 1. Rất khó khăn: Những đoạn đường lên dốc gay go (NgĐThi) 2. Quyết liệt: Thời kì đấu tranh gay go, gian khổ bắt đầu (Trg-chinh).